Giỏ hàng

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Nhịp tim bình thường của người lớn là bao nhiêu?

Nhịp tim là chỉ số sinh tồn quan trọng giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tim mạch và cơ thể. Hiểu rõ nhịp tim bình thường của người lớn nằm trong khoảng nào, cách đo chính xác và những yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn chủ động phát hiện sớm các dấu hiệu […]

Nhịp tim là chỉ số sinh tồn quan trọng giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tim mạch và cơ thể. Hiểu rõ nhịp tim bình thường của người lớn nằm trong khoảng nào, cách đo chính xác và những yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn chủ động phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Nutricare sẽ giúp bạn hiểu về nhịp tim ở người trưởng thành cùng cách kiểm soát hiệu quả để bảo vệ sức khỏe tim mạch toàn diện qua bài viết sau.

1.  Nhịp tim bình thường của người lớn là bao nhiêu?

Nhịp tim bình thường ở người lớn (từ 15 tuổi trở lên) khi nghỉ ngơi dao động khoảng 60-100 nhịp mỗi phút. Tuy nhiên, người có thể trạng khỏe mạnh hoặc vận động viên chuyên nghiệp có thể có nhịp tim thấp hơn, thậm chí chỉ khoảng 40 nhịp/phút khi nghỉ ngơi. Ví dụ, vận động viên đua xe đạp Lance Armstrong có nhịp tim nghỉ chỉ khoảng 32 nhịp/phút.

nhịp tim bình thường của người lớn
Nhịp tim bình thường ở người lớn khi nghỉ ngơi dao động từ 60-100 nhịp/phút

2. Bảng nhịp tim trung bình theo độ tuổi

Nhịp tim là chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng sức khỏe tim mạch, dao động khác nhau tùy theo lứa tuổi và trạng thái cơ thể. Dưới đây là bảng nhịp tim trung bình theo độ tuổi dựa trên thông tin từ Viện Y tế Quốc gia Mỹ:

Tuổi

Nhịp tim bình thường (bpm)

15–18 tuổi

73

18–20 tuổi

81,6

21–30 tuổi

80,2

31–40 tuổi

78,5

41–50 tuổi

75,3

51–60 tuổi

73,9

61–70 tuổi

73

71–80 tuổi

74,2

Trên 80 tuổi

78,1

Lưu ý: Bảng nhịp tim trung bình theo độ tuổi mang tính tham khảo, không phải một giá trị cố định. Nhịp tim thực tế có thể thấp hơn hoặc cao hơn mức trung bình tham khảo, nhưng vẫn được xem là bình thường khi vẫn nằm trong khoảng 60 – 100 lần/phút.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhịp tim

Nhịp tim không chỉ phụ thuộc vào độ tuổi mà còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau trong cuộc sống hàng ngày. Một sốyếu tố ảnh hưởng đến nhịp tim bao gồm:

  • Tuổi tác: Nhịp tim thay đổi theo độ tuổi, thường giảm khi lớn lên.
  • Nhiệt độ không khí: Khi nhiệt độ hoặc độ ẩm tăng, tim phải bơm nhiều máu hơn, khiến nhịp tim tăng.
  • Thay đổi tư thế: Khi đứng lên, nhịp tim có thể tăng tạm thời rồi trở về bình thường sau vài phút.
  • Cảm xúc: Căng thẳng, lo lắng hoặc hạnh phúc đều có thể làm nhịp tim tăng.
  • Trọng lượng cơ thể: Người béo phì thường có nhịp tim nghỉ ngơi cao hơn so với người có vóc dáng cân đối.
  • Sử dụng thuốc: Thuốc chẹn adrenaline làm chậm nhịp tim, trong khi thuốc tuyến giáp có thể làm nhịp tim tăng.
nhịp tim bình thường của người lớn
Nhịp tim thay đổi theo độ tuổi, thường giảm dần khi cơ thể trưởng thành

4. Nhịp tim bao nhiêu là bất thường?

Không phải mọi thay đổi về nhịp tim đều nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu nhịp tim bất thường kéo dài hoặc đi kèm các triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi, ngất xỉu, người bệnh cần thăm khám bác sĩ để được kiểm tra và xử trí phù hợp.

4.1. Tim đập nhanh

Nhịp tim được xem là nhanh khi trên 100 nhịp/phút lúc nghỉ ngơi. Nhịp tim tăng đột ngột kèm chóng mặt, ngất xỉu, đánh trống ngực hoặc nhịp tim không đều cần đến bệnh viện thăm khám ngay. Nhịp tim đập nhanh có thể liên quan đến:

  • Hoạt động thể chất, tập luyện cường độ cao
  • Cơ thể chống lại nhiễm trùng, sốt
  • Lo lắng,  stress, căng thẳng
  • Thiếu máu
  • Uống nhiều rượu, hút thuốc lá, lạm dụng caffein
  • Vấn đề nội tiết (tuyến giáp)
  • Mất cân bằng điện giải
  • Tác dụng phụ của thuốc hoặc sử dụng một số chất kích thích như cocaine
nhịp tim bình thường của người lớn
Nhịp tim nhanh thường xuất hiện khi hoạt động thể chất hoặc tập luyện cường độ cao

>>> Tìm hiểu thêm: Người bị tim đập nhanh nên ăn gì và không nên ăn gì để cải thiện nhịp tim?

4.2. Tim đập chậm

Nhịp tim được xem là chậm khi dưới 60 nhịp/phút. Có thể bình thường đối với:

  • Vận động viên
  • Thanh niên khỏe mạnh, cân đối
  • Người dùng thuốc chẹn beta

Nhịp tim chậm bất thường nếu đi kèm chóng mặt, mệt mỏi, cảm giác muốn ngất xỉu, cần thăm khám bác sĩ. Nguyên nhân có thể bao gồm:

  • Tác dụng phụ của thuốc
  • Mất cân bằng điện giải
  • Ngưng thở khi ngủ
  • Tuổi cao
  • Vấn đề ở hệ thống dẫn truyền điện tim

Một số trường hợp nhịp tim chậm không cần điều trị, nhưng nếu kéo dài có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời.

5. Hướng dẫn đo nhịp tim tại nhà chính xác

Để đo nhịp tim tại nhà, bạn có thể lựa chọn các cách sau để đảm bảo chuẩn xác và an toàn:

Hướng dẫn tự đo nhịp tim tại nhà

Tự đo nhịp tim tại nhà giúp bạn theo dõi sức khỏe tim mạch một cách đơn giản và hiệu quả. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để đo nhịp tim chính xác:

  • Tìm vị trí đo: Vị trí phổ biến nhất là động mạch ở cổ tay (phía lòng bàn tay, dưới gốc ngón cái). Ngoài ra, có thể đo ở động mạch cảnh (cạnh khí quản, phía dưới xương hàm) nếu khó cảm nhận mạch ở cổ tay.​
  • Cách bắt mạch: Dùng hai đầu ngón tay (thường là ngón trỏ và ngón giữa) ấn nhẹ lên vị trí động mạch đã xác định. Lưu ý: Không dùng ngón cái, vì ngón cái có mạch đập riêng dễ làm sai số kết quả.​
  • Đếm nhịp tim: Sử dụng đồng hồ hoặc điện thoại để canh thời gian. Đếm số lần mạch đập trong 30 giây, sau đó nhân đôi để ra số nhịp/phút. Có thể đếm trong 15 giây và nhân 4, hoặc đếm 60 giây lấy kết quả trực tiếp. Đếm 60 giây cho kết quả chính xác hơn.​

Lưu ý trước khi đo:

  • Đo vào sáng sớm sau khi ngủ dậy, khi cơ thể thư giãn, tránh đo ngay sau khi tập luyện, dùng cà phê, hút thuốc hoặc trong trạng thái căng thẳng.
  • Thực hiện đo 2–3 lần liên tiếp và lấy giá trị trung bình để có kết quả khách quan hơn.​
nhịp tim bình thường của người lớn
Hướng dẫn tự đo nhịp tim tại nhà

Sử dụng thiết bị hỗ trợ

Có thể lựa chọn vòng đeo tay thông minh, đồng hồ thông minh hoặc đai đo nhịp tim hiện đại để theo dõi nhịp tim liên tục, đặc biệt khi tập thể dục hoặc cần theo dõi sát sức khỏe tim mạch.

6. Phòng ngừa & kiểm soát rối loạn nhịp tim

Ngoài việc khám và điều trị trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa tim mạch, bệnh nhân rối loạn nhịp tim có thể thực hiện các biện pháp hỗ trợ sau:

  • Thay đổi thói quen xấu: Bỏ hoặc hạn chế rượu bia, thuốc lá để cải thiện rõ rệt nhịp tim. Tránh các chất kích thích như cà phê hoặc đồ uống năng lượng.
  • Ăn uống lành mạnh: Ưu tiên các thực phẩm tốt cho tim mạch: rau xanh, cá hồi, cá thu, sữa tốt cho tim mạch… Hạn chế mỡ động vật và nguồn cholesterol cao như trứng, sữa béo.
  • Tăng cường luyện tập thể chất: Thể dục đều đặn giúp cải thiện chức năng tim và ổn định nhịp tim.
  • Quản lý căng thẳng: Cân bằng công việc, giảm áp lực trong cuộc sống, tập các kỹ năng thư giãn.
  • Tuân thủ điều trị của bác sĩ: Sử dụng thuốc chống loạn nhịp đúng theo phác đồ. Thực hiện các nghiệm pháp giảm nhịp tim khi được hướng dẫn: ví dụ ấn và xoa xoang động mạch cảnh, ấn nhãn cầu, nghiệm pháp Valsalva. Lưu ý: Nghiệm pháp Valsalva được thực hiện chỉ khi có sự hướng dẫn và chỉ định trực tiếp của bác sĩ.
  • Điều trị nguyên nhân và bệnh lý nền: Loại bỏ các tác nhân gây loạn nhịp như thuốc hoặc chất kích thích. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: bệnh tim mạch, đái tháo đường, cường giáp…
  • Các phương pháp can thiệp khi cần thiết: Trong trường hợp rối loạn nhịp tim nghiêm trọng hoặc không đáp ứng điều trị nội khoa, bác sĩ có thể chỉ định:
    • Đặt máy tạo nhịp tim.
    • Sốc điện tim.
    • Đốt điện sinh lý hoặc phẫu thuật tim.
nhịp tim bình thường của người lớn
Tập luyện thể chất đều đặn giúp cải thiện chức năng tim và ổn định nhịp tim

>>> Tìm hiểu thêm: Uống gì tốt cho tim mạch? 20 thức uống giúp trái tim khỏe mạnh

Theo dõi và duy trì nhịp tim bình thường của người lớn là yếu tố quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch. Khi phát hiện bất thường kéo dài hoặc kèm triệu chứng như đau ngực, khó thở, chóng mặt, hãy đến cơ sở y tế ngay để được thăm khám kịp thời. Nutricare sẽ đồng hành cùng bạn chăm sóc sức khỏe với các giải pháp dinh dưỡng khoa học, giúp cơ thể luôn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng!

Nguồn tham khảo: 

Bài viết liên quan

Loãng xương nên ăn gì và kiêng ăn gì? Gợi ý chế độ dinh dưỡng tốt cho xương

Theo thống kê, hiện nay có đến 3,6 triệu người dân Việt Nam mắc bệnh loãng xương. Vậy loãng xương nên ăn gì? Mời bạn đọc cùng chúng tôi theo dõi bài biết dưới đây để tìm câu trả lời nhé!

Hướng dẫn xây dựng thực đơn khoa học cho người tiểu đường và những điều cần lưu ý

Thực đơn cho bệnh nhân tiểu đường cần phải được xây dựng khoa học để góp phần kiểm soát đường huyết tốt cho người bệnh. Hãy theo dõi bài viết sau để có những gợi ý lý tưởng cho thực đơn hàng ngày của người bệnh tiểu đường và có được lưu ý cần thiết […]

9+ Thực phẩm giàu canxi và vitamin D giúp xương chắc khỏe

Thực phẩm bổ sung canxi và vitamin D đang trở thành mối quan tâm hàng đầu khi nhiều người đối mặt với tình trạng xương yếu, dễ gãy. Nguyên nhân thường đến từ chế độ ăn thiếu hụt dưỡng chất quan trọng này, khiến sức khỏe xương ngày càng suy giảm. Đừng lo, bạn hoàn […]

30+ thực đơn cho bé 2 tuổi ăn ngon hỗ trợ tăng cân đều

Thực đơn cho bé 2 tuổi luôn là nỗi băn khoăn lớn của nhiều bố mẹ khi bé biếng ăn, chậm tăng cân dù đã cố gắng đổi món mỗi ngày. Tình trạng này kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn khiến cha mẹ lo lắng, áp lực trong mỗi bữa […]

Cách nấu cháo tăng cân cho bé 8 tháng tuổi ngon miệng, đủ chất

Việc đa dạng hóa thực đơn với các món ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa luôn là ưu tiên hàng đầu để giúp trẻ phát triển thể chất toàn diện. Để áp dụng cách nấu cháo tăng cân cho bé 8 tháng tuổi hiệu quả, ba mẹ cần chú trọng kết hợp nguồn protein […]

Bảng chiều cao bé trai 6 tuổi chuẩn WHO mẹ cần biết

Chiều cao bé trai 6 tuổi là thước đo quan trọng giúp ba mẹ theo dõi sự phát triển của con. Theo dõi bảng chiều cao bé trai chuẩn WHO, kết hợp dinh dưỡng đầy đủ và sữa tăng chiều cao sẽ giúp bé cao lớn, khỏe mạnh và tự tin. Cùng Nutricare khám phá […]

Cân nặng và chiều cao bé trai 4 tuổi bao nhiêu là đạt chuẩn?

Làm cha mẹ, bất kỳ ai cũng mong mỏi được nhìn thấy con yêu lớn khôn, phát triển khỏe mạnh mỗi ngày. Trong hành trình đó, việc theo dõi sát sao chiều cao bé trai 4 tuổi cùng với cân nặng là vô cùng quan trọng để nhận biết bé có đang phát triển đúng […]

Cách nấu cháo cá chép cho bé tăng cân đều, ăn dặm ngon

Cháo cá chép cho bé tăng cân là lựa chọn lý tưởng trong giai đoạn ăn dặm nhờ giàu protein, DHA, omega-3, canxi và kẽm, rất phù hợp chế biến thành cháo bổ dưỡng cho trẻ từ 7 tháng tuổi. Nutricare sẽ chia sẻ công thức nấu cháo cá chép thơm ngon, giúp mẹ chuẩn […]