NUTRICARE GLUGOLD HỖ TRỢ ỔN ĐỊNH ĐƯỜNG HUYẾT VỚI SỐ ĐƯỜNG HUYẾT THẤP (GI = 12) ĐƯỢC CHỨNG MINH LÂM SÀNG
NUTRICARE GLUGOLD HỖ TRỢ ỔN ĐỊNH ĐƯỜNG HUYẾT VỚI SỐ ĐƯỜNG HUYẾT THẤP (GI = 12) ĐƯỢC CHỨNG MINH LÂM SÀNG TÓM TẮT DỮ LIỆU KHOA HỌC CHÍNH Chỉ số đường huyết (GI): 12 ± 1 (GI rất thấp; tiêu chuẩn quốc tế, mức GI thấp ≤ 55). Tải lượng đường huyết (GL): GL = […]
NUTRICARE GLUGOLD HỖ TRỢ ỔN ĐỊNH ĐƯỜNG HUYẾT VỚI SỐ ĐƯỜNG HUYẾT THẤP (GI = 12) ĐƯỢC CHỨNG MINH LÂM SÀNG
TÓM TẮT DỮ LIỆU KHOA HỌC CHÍNH
- Chỉ số đường huyết (GI): 12 ± 1 (GI rất thấp; tiêu chuẩn quốc tế, mức GI thấp ≤ 55).
- Tải lượng đường huyết (GL): GL = 2.5 trên khẩu phần thương mại 200 ml (GL rất thấp; tiêu chuẩn quốc tế, mức GL thấp ≤ 10).
- Cơ quan kiểm nghiệm độc lập: Viện Nghiên cứu Chỉ số Đường huyết – Đại học Sydney (SUGIRS, Úc) — Đơn vị uy tín hàng đầu thế giới.
- Độ tin cậy thống kê: Sự khác biệt về phản ứng đường huyết giữa Nutricare GluGold và Glucose chuẩn có ý nghĩa lâm sàng cực kỳ cao (p < 0.001).
1. THÁCH THỨC TRONG VIỆC KIỂM SOÁT ĐƯỜNG HUYẾT SAU ĂN
Đối với người đái tháo đường và tiền đái tháo đường, việc duy trì mức đường huyết ổn định là yếu tố sống còn để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm trên tim mạch, thận, mắt và thần kinh. Tuy nhiên, việc đếm tổng lượng tinh bột (carbohydrate) đơn thuần trong bữa ăn hàng ngày chưa đủ, bởi vì các loại tinh bột khác nhau sẽ làm tăng đường huyết với tốc độ và mức độ hoàn toàn khác nhau.

Để giải quyết vấn đề này, chỉ số đường huyết (Glycemic Index – GI) được các tổ chức y tế lớn như WHO/FAO đưa ra làm thước đo chuẩn mực:
- Thực phẩm GI cao (≥ 70): Tiêu hóa nhanh, làm đường huyết vọt lên cao đột ngột rồi sụt giảm nhanh chóng, gây gánh nặng lớn cho tuyến tụy.
- Thực phẩm GI thấp (≤ 55): Tiêu hóa chậm, giải phóng glucose vào máu từ từ, giúp đường huyết ổn định êm dịu, tăng cảm giác no và cải thiện độ nhạy insulin.
2. CHỨNG NHẬN LÂM SÀNG QUỐC TẾ TỪ VIỆN SUGIRS – ĐẠI HỌC SYDNEY (ÚC)
Nhằm mang đến giải pháp dinh dưỡng đạt chuẩn quốc tế, Nutricare đã thực hiện thử nghiệm lâm sàng sản phẩm Thực phẩm bổ sung Sữa dinh dưỡng pha sẵn Nutricare GluGold (gọi chung là “Nutricare GluGold”) tại Viện Nghiên cứu Chỉ số Đường huyết – Đại học Sydney (SUGIRS, Úc). Đây là trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới được dẫn dắt bởi Tiến sĩ Fiona Atkinson và Giáo sư Jennie Brand-Miller – tác giả của Bảng chỉ số GI quốc tế công bố trên Tạp chí Dinh dưỡng Lâm sàng Hoa Kỳ (American Journal of Clinical Nutrition).
Quy trình thử nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO 26642 / AS 4694:
- Thử nghiệm trên 10 tình nguyện viên khỏe mạnh (3 nam, 7 nữ; độ tuổi trung bình 30.8; BMI trung bình 22.1 kg/m²).
- Đo nồng độ glucose huyết tương tại 8 thời điểm (-5, 0, 15, 30, 45, 60, 90, 120 phút) sau khi sử dụng khẩu phần chứa 50 g carbohydrate tiêu hóa của Nutricare GluGold so sánh trực tiếp với dung dịch đường Glucose chuẩn (GI = 100).
- Mẫu máu được phân tích bằng máy tự động Beckman Coulter AU480®.
|
Thực phẩm Thử nghiệm |
Khẩu phần Thử nghiệm |
Carbohydrate Dễ tiêu |
Chỉ số GI (Trung bình ± SEM) |
Phân loại GI
|
|---|---|---|---|---|
|
Đường Glucose (Thực phẩm đối chiếu) |
54.9 g glucose + 250 g nước |
50.0 g |
100 ± 0 |
GI cao |
|
Sữa pha sẵn Nutricare GluGold |
520.0 g sản phẩm dạng lỏng |
50.0 g |
12 ± 1 |
GI rất thấp |
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU: KHẢ NĂNG KIỂM SOÁT ĐƯỜNG HUYẾT CỦA NUTRICARE GLUGOLD
Kết quả phân tích thống kê tham số (ANOVA & T-Test) bằng phần mềm IBM® SPSS® cho thấy sự khác biệt vượt trội rõ rệt của Nutricare GluGold (p < 0.001):
- Chỉ số GI rất thấp (GI = 12 ± 1): Nằm ở nhóm cực thấp (thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng GI thấp quy định là ≤ 55).
- Tải lượng đường huyết gần như tối thiểu (GL = 2 trên khẩu phần 200ml): Một hộp/chai pha sẵn Nutricare GluGold dung tích thương mại 200ml chứa 21.3 g carbohydrate tiêu hóa. Áp dụng công thức chuẩn quốc tế, GL của 1 khẩu phần 200ml được tính toán là GL = (21.3 × 12) / 100 = 2.5 (Mức GL ≤ 10 được xếp loại rất an toàn cho người tiểu đường).
- Đường cong phản ứng đường huyết cực kỳ phẳng: Khác với dung dịch Glucose gây bùng nổ đường huyết đỉnh điểm tại phút thứ 30 (tăng 3.75 mmol/L), Nutricare GluGold chỉ tạo ra một đĩa phẳng nhẹ giữa 15–30 phút (tăng tối đa 0.6 mmol/L) và nhanh chóng hạ về mức ban đầu chỉ sau 45 phút. Trong suốt giờ thứ 2, đường huyết duy trì ổn định sát mức nhịn ăn.

4. NUTRICARE GLUGOLD – LỢI ÍCH SỨC KHỎE VƯỢT TRỘI CHO NGƯỜI ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
- Không lo tăng đường huyết đột ngột: Giúp người tiểu đường an tâm sử dụng Nutricare GluGold khẩu phần 200ml làm bữa phụ, bữa sáng hoặc thay thế bữa ăn chính khi bận rộn.
- Năng lượng bền bỉ và giảm thèm ăn: Sự kết hợp giữa công thức bột đường giải phóng chậm cùng hàm lượng đạm cao và chất xơ giúp giải phóng năng lượng duy trì, kéo dài cảm giác no.
- Hỗ trợ tăng cường sức khỏe: Đạm thực vật, Đạm Whey dễ hấp thu có giá trị sinh học cao, cung cấp các axit amin thiết yếu tham gia vào quá trình tổng hợp protein và tế bào miễn dịch giúp tăng cường đề kháng, hỗ trợ phục hồi và tăng cường sức khỏe.
5. KẾT LUẬN
Nghiên cứu lâm sàng từ Đại học Sydney (SUGIRS) chính là bảo chứng khoa học vững chắc, khẳng định chất lượng và uy tín của Sữa pha sẵn Nutricare GluGold. Bằng việc kết hợp giữa công thức dinh dưỡng tối ưu và được kiểm chứng lâm sàng, Nutricare GluGold luôn đồng hành cùng cộng đồng người đái tháo đường Việt Nam hướng tới một cuộc sống khỏe mạnh và chủ động.
Tài liệu tham khảo:
- SUGIRS Research Report #2334a (University of Sydney, Australia, Dec 2023).
- ISO 26642:2010 / AS 4694:2007 Food products — Determination of the glycaemic index (GI).
- Atkinson FS, Brand-Miller JC, et al. International tables of glycemic index and glycemic load values 2021. Am J Clin Nutr 2021; 114(5): 1625-1632







