12 Dấu hiệu bệnh tiểu đường cần biết và cách phòng ngừa
Bệnh tiểu đường ngày càng phổ biến và thường chỉ được phát hiện khi đã có biến chứng. Vì vậy, nhận biết sớm dấu hiệu bệnh tiểu đường là điều rất quan trọng để can thiệp kịp thời. Những triệu chứng như khát nước nhiều, mệt mỏi, sụt cân nhanh, hay nhiễm trùng da thường […]
Bệnh tiểu đường ngày càng phổ biến và thường chỉ được phát hiện khi đã có biến chứng. Vì vậy, nhận biết sớm dấu hiệu bệnh tiểu đường là điều rất quan trọng để can thiệp kịp thời. Những triệu chứng như khát nước nhiều, mệt mỏi, sụt cân nhanh, hay nhiễm trùng da thường xuyên đều là tín hiệu cảnh báo đường huyết đang mất kiểm soát. Bài viết sẽ giúp bạn nắm rõ các dấu hiệu đặc trưng của từng loại tiểu đường và cách phòng ngừa hiệu quả.
1. Bệnh tiểu đường là gì?
Bệnh tiểu đường (hay còn gọi là đái tháo đường) là một rối loạn chuyển hóa mãn tính, đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết trong máu do cơ thể thiếu Insulin, không sử dụng Insulin hiệu quả, hoặc cả hai.
Insulin là hormone do tuyến tụy tiết ra, giúp vận chuyển đường (Glucose) từ máu vào tế bào để tạo năng lượng. Khi Insulin hoạt động bất thường, đường sẽ tích tụ trong máu gây ra bệnh tiểu đường.
Dựa vào nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh, bệnh tiểu đường được chia thành 4 loại chính:
- Đái tháo đường type 1: Cơ thể không sản xuất Insulin (thường gặp ở người trẻ).
- Đái tháo đường type 2: Cơ thể kháng Insulin hoặc sản xuất không đủ Insulin (thường gặp ở người trưởng thành).
- Đái tháo đường thứ phát: Do các bệnh lý khác hoặc thuốc gây ảnh hưởng đến tuyến tụy.
- Đái tháo đường thai kỳ: Xuất hiện trong thời kỳ mang thai, có thể hết sau sinh nhưng làm tăng nguy cơ mắc tiểu đường type 2 sau này.

2. Các dấu hiệu bệnh tiểu đường type 1
2.1. Giảm cân bất thường
Cơ thể không thể lấy năng lượng từ thức ăn do thiếu Insulin vận chuyển đường vào tế bào. Khi đó, cơ thể buộc phải đốt cháy cơ và Chất béo để tạo năng lượng, dẫn đến giảm cân nhanh dù không thay đổi chế độ ăn uống.
2.2. Cảm giác buồn nôn hoặc nôn
Khi đốt cháy Chất béo, cơ thể sinh ra Ceton – chất này nếu tích tụ quá mức sẽ gây nhiễm toan Ceton máu (nguy hiểm đến tính mạng). Nồng độ ceton cao kích thích dạ dày, gây cảm giác buồn nôn, nôn ói.

2.3. Rối loạn giấc ngủ kéo dài
Đường huyết thay đổi thất thường khiến người bệnh dễ mất ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc tỉnh giấc giữa đêm.
Một số người còn gặp các vấn đề như xuất hiện cảm giác tê, râm ran, ngứa hoặc khó chịu ở chân vào ban đêm. Mất ngủ kéo dài làm tăng tình trạng kháng Insulin, khiến việc kiểm soát đường huyết khó khăn hơn.
2.4. Luôn cảm thấy đói và mệt mỏi
Glucose không thể đi vào tế bào để cung cấp năng lượng do thiếu Insulin, khiến cơ thể luôn trong trạng thái “đói năng lượng”. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, uể oải, dễ đói và thiếu sức sống, dù vừa ăn xong.

2.5. Tiểu nhiều và khát nước liên tục
Khi lượng đường trong máu tăng cao, thận phải hoạt động liên tục để lọc và đào thải lượng đường dư thừa qua nước tiểu, khiến người bệnh đi tiểu nhiều hơn bình thường (cả ngày lẫn đêm).
Điều này dẫn đến mất nước, khiến miệng khô, cổ họng khát, da khô và dễ ngứa. Càng uống nhiều nước, người bệnh lại càng phải đi tiểu nhiều hơn – tạo thành vòng lặp khát – uống nước nhiều tiểu nhiều điển hình của bệnh tiểu đường type 1.
2.6. Thị lực mờ hoặc giảm tạm thời
Mức đường huyết biến động làm thay đổi lượng dịch trong mắt, khiến thủy tinh thể sưng lên, dẫn đến mắt mờ, khó lấy nét. Khi đường huyết ổn định trở lại, thị lực có thể cải thiện, nhưng nếu để kéo dài có thể gây tổn thương võng mạc vĩnh viễn.

>> Xem thêm:
- Sữa tiểu đường cho người già loại nào tốt? Hướng dẫn sử dụng
- Sữa tiểu đường giúp đường huyết cân bằng, tăng cường sức khỏe
3. Các dấu hiệu của bệnh tiểu đường type 2
Khác với tiểu đường type 1, bệnh tiểu đường type 2 tiến triển âm thầm và khó phát hiện sớm. Phần lớn người bệnh chỉ phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc khi xuất hiện biến chứng như:
3.1. Nhiễm trùng nấm men
Tình trạng nhiễm trùng nấm men có thể xảy ra ở cả nam và nữ giới mắc tiểu đường. Nấm men phát triển mạnh trong môi trường có nhiều Glucose, đặc biệt ở những vùng da ấm và ẩm như giữa các ngón tay, ngón chân, dưới ngực, trong hoặc xung quanh cơ quan sinh dục.

3.2. Vết loét hoặc vết thương chậm lành
Lượng đường trong máu cao kéo dài có thể làm giảm lưu lượng máu và gây tổn thương thần kinh, khiến cơ thể khó hồi phục khi bị thương.
3.3. Đau hoặc tê ở chân, bàn chân
Tổn thương thần kinh do tăng Glucose trong máu gây cảm giác tê, đau hoặc mất cảm giác ở bàn chân, cẳng chân. Đây là biểu hiện đặc trưng của bệnh lý thần kinh do đái tháo đường, có thể ảnh hưởng cả đến dây thần kinh cảm giác, vận động và tự chủ, làm suy giảm khả năng cảm nhận nóng, lạnh hoặc đau.

4. Các dấu hiệu của bệnh tiểu đường thai kỳ
Bệnh tiểu đường thai kỳ thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều phụ nữ mang thai không nhận ra sự thay đổi trong cơ thể. Một số người có thể cảm thấy khát nước nhiều hơn bình thường hoặc đi tiểu thường xuyên hơn do lượng đường trong máu tăng cao.
Tuy nhiên, các dấu hiệu này khá mờ nhạt và dễ bị nhầm lẫn với những thay đổi sinh lý thông thường trong thai kỳ. Vì vậy, tiểu đường thai kỳ thường được phát hiện chủ yếu thông qua xét nghiệm, đặc biệt là nghiệm pháp dung nạp Glucose 3 mẫu được thực hiện vào khoảng tuần thứ 24 đến tuần 28 của thai kỳ.
5. Một số dấu hiệu khác của bệnh tiểu đường
Ngoài các dấu hiệu điển hình, bệnh tiểu đường còn có thể biểu hiện qua những thay đổi trên da và răng miệng.
5.1. Dấu gai đen
Những mảng da sẫm màu, dày sừng và có bề mặt nhám như nhung, thường xuất hiện ở các vùng nếp gấp da như gáy, nách, bẹn, quanh rốn hoặc khớp ngón tay. Dấu gai đen không gây đau nhưng có thể ngứa hoặc rát nhẹ, và là biểu hiện liên quan đến tình trạng kháng Insulin, thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường type 2. Trong nhiều trường hợp, dấu hiệu này còn xuất hiện trước cả những triệu chứng sớm khác như khát nước, tiểu nhiều hay sụt cân không rõ nguyên nhân.

5.2. Biểu hiện viêm nướu
Đây cũng là một dấu hiệu khác thường thấy ở người mắc tiểu đường. Khi đường huyết cao kéo dài, hệ miễn dịch suy yếu khiến cơ thể dễ bị vi khuẩn tấn công, đặc biệt là trong khoang miệng. Người bệnh thường gặp các vấn đề như viêm nướu, viêm lợi, viêm họng, chảy máu chân răng hoặc hơi thở có mùi hôi. Việc kiểm soát đường huyết tốt và duy trì vệ sinh răng miệng là rất quan trọng để hạn chế những biến chứng này.
6. Các đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường
Đái tháo đường type 1:
- Có tiền sử gia đình có người mắc bệnh đái tháo đường.
- Nhiễm virus có khả năng tấn công và phá hủy tế bào β của tuyến tụy – nơi tiết Insulin.
- Xuất hiện các tự kháng thể liên quan đến bệnh tiểu đường, cho thấy hệ miễn dịch tấn công nhầm tế bào tiết Insulin.
Đái tháo đường type 2:
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tiểu đường.
- Thừa cân, béo phì, ít vận động là nguyên nhân phổ biến làm tăng tình trạng kháng Insulin.
- Tuổi trên 45
- Phụ nữ từng mắc tiểu đường thai kỳ hoặc hội chứng buồng trứng đa nang.
- Người bị tăng huyết áp, mỡ máu cao (cholesterol và triglyceride tăng).
Đái tháo đường thai kỳ:
- Phụ nữ mang thai đôi (song thai hoặc đa thai).
- Có tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường.
- Thừa cân, béo phì trước hoặc trong khi mang thai.
- Đã từng mắc đái tháo đường thai kỳ trong lần mang thai trước đó.
7. Khi thấy dấu hiệu bệnh tiểu đường thì làm gì?
Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh tiểu đường, người bệnh nên đến khám tại chuyên khoa Nội tiết – Đái tháo đường để được thăm khám, làm xét nghiệm và chẩn đoán chính xác. Việc phát hiện sớm giúp kiểm soát đường huyết kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Đặc biệt, nếu gặp các triệu chứng như đau bụng dữ dội, cảm giác yếu mệt, khát nước nhiều, đi tiểu liên tục, thở sâu và nhanh hơn bình thường, hơi thở có mùi táo chín hoặc mùi sơn móng tay, cần đến cơ sở y tế ngay lập tức. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy nồng độ Ceton trong máu tăng cao, cảnh báo tình trạng bệnh đang tiến triển nặng và có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử lý kịp thời.
8. Cách phòng ngừa tiểu đường hiệu quả
Để phòng ngừa bệnh tiểu đường, đặc biệt là tiểu đường type 2, bạn nên duy trì lối sống và chế độ sinh hoạt lành mạnh. Mặc dù tiểu đường type 1 có yếu tố di truyền và khó phòng tránh, việc hình thành thói quen tốt vẫn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Một số biện pháp phòng ngừa hiệu quả gồm:
- Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống cân đối, tăng cường chất xơ, hạn chế đường, đồ ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn.
- Tập thể dục đều đặn: Duy trì ít nhất 30 phút vận động mỗi ngày để kiểm soát cân nặng, tăng độ nhạy Insulin và giảm nguy cơ tiểu đường.
- Giữ cân nặng hợp lý: Giảm cân an toàn nếu thừa cân hoặc béo phì bằng chế độ ăn khoa học kết hợp vận động thường xuyên.
- Theo dõi đường huyết định kỳ: Đặc biệt với người có tiền sử gia đình mắc tiểu đường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, giúp phát hiện sớm rối loạn chuyển hóa đường.
- Kiểm soát căng thẳng: Hạn chế stress bằng các hoạt động thư giãn như yoga, thiền, đi bộ, nghe nhạc hoặc tham gia sở thích cá nhân để ổn định tâm lý và hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn.

Để hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn, bên cạnh việc duy trì lối sống lành mạnh, người bệnh có thể bổ sung các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt dành cho người tiểu đường. Một trong những lựa chọn được ưa chuộng hiện nay là sữa Glucare Gold – sản phẩm được nghiên cứu bởi Viện Dinh dưỡng Y học Nutricare Hoa Kỳ, có công thức Hệ Bột Đường hấp thu chậm đã được chứng minh lâm sàng có chỉ số đường huyết (GI) thấp, giúp cân bằng đường huyết hiệu quả.
Các công dụng nổi bật của Glucare Gold:
- Cân bằng đường huyết: Hệ Bột Đường Glucare hấp thu chậm (Isomaltulose & Erythritol) giúp cân bằng đường huyết mỗi ngày sau khi uống, đã được chứng minh lâm sàng có chỉ số đường huyết (GI) thấp dành cho người đái tháo đường theo khuyến nghị Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), giúp ổn định đường huyết và hỗ trợ cải thiện chỉ số HbA1c.
- Tăng cường sức khỏe: 56 dưỡng chất với Đạm thực vật & Đạm Whey dễ hấp thu từ Mỹ, có giá trị sinh học cao giúp cung cấp các acid amin thiết yếu tham gia vào quá trình tổng hợp protein, tế bào miễn dịch giúp tăng cường đề kháng, hỗ trợ phục hồi và tăng cường sức khỏe.
- Hỗ trợ giảm biến chứng tim mạch: Omega 3,6,9 giúp giảm Cholesterol xấu và điều hòa mỡ máu kết hợp cùng hệ Antioxidants (Vitamin A, C, E & Selen) giúp trung hòa các gốc tự do có hại, giảm sự phá hủy protein và lipid từ đó làm giảm tình trạng xơ vữa động mạch, tốt cho tim mạch, hỗ trợ giảm các biến chứng lên tim mạch & phòng ngừa đột quỵ.
- Giúp ngủ ngon, tiêu hóa khỏe: Lactium đã được chứng minh lâm sàng giúp ngủ ngon kết hợp cùng Magie & Vitamin B6 giảm căng thẳng, hỗ trợ giấc ngủ ngon. Giàu chất xơ hòa tan FOS giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
Hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất: Pha 5 muỗng gạt (50g) với 180ml nước đun sôi để nguội khoảng 50°C, khuấy đều, dùng 1-2 ly mỗi ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Nếu quý khách quan tâm và cần được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ Nutricare để được hỗ trợ. Để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, các sản phẩm của Nutricare đều có mã QR xác thực dưới đáy lon – giúp quý khách dễ dàng kiểm tra thông tin và an tâm sử dụng.

Nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh tiểu đường là bước quan trọng để chủ động kiểm soát sức khỏe và phòng tránh những biến chứng nguy hiểm lên tim mạch, thận, mắt hay hệ thần kinh. Dù là tiểu đường type 1, type 2 hay tiểu đường thai kỳ, cơ thể đều gửi đi những tín hiệu cảnh báo mà bạn hoàn toàn có thể nhận ra nếu quan sát kỹ. Hãy duy trì lối sống lành mạnh, kiểm tra sức khỏe định kỳ và theo dõi đường huyết thường xuyên, đặc biệt nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao.












