Bảng chiều cao cân nặng bé trai 0 – 18 tuổi theo tiêu chuẩn WHO
Chiều cao cân nặng bé trai là thước đo quan trọng giúp ba mẹ đánh giá sự phát triển thể chất và tình trạng dinh dưỡng của con. Dựa trên chuẩn tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Nutricare mang đến bảng số liệu theo từng độ tuổi, hỗ trợ phụ huynh […]
Chiều cao cân nặng bé trai là thước đo quan trọng giúp ba mẹ đánh giá sự phát triển thể chất và tình trạng dinh dưỡng của con. Dựa trên chuẩn tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Nutricare mang đến bảng số liệu theo từng độ tuổi, hỗ trợ phụ huynh dễ dàng theo dõi, điều chỉnh chế độ ăn uống và vận động, giúp bé đạt tầm vóc lý tưởng.
1. Bảng chiều cao cân nặng bé trai từ 0 – 18 tuổi theo tiêu chuẩn của WHO
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xây dựng bảng chiều cao cân nặng dành cho trẻ em dựa trên số liệu nghiên cứu từ nhiều quốc gia có điều kiện sống lý tưởng cho bé phát triển khỏe mạnh. Bộ tiêu chuẩn này áp dụng chung cho trẻ em trên toàn thế giới, bao gồm cả bé trai và bé gái từ sơ sinh đến 18 tuổi. Đây là cơ sở tin cậy được các chuyên gia dinh dưỡng và nhi khoa trên toàn cầu sử dụng.
Thông qua việc so sánh các chỉ số của con với chuẩn trung bình, ba mẹ có thể phát hiện sớm tình trạng suy dinh dưỡng, thừa cân, hoặc chậm phát triển, từ đó có biện pháp điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp.
1.1. Bảng chiều cao cân nặng cho bé trai từ 0-36 tháng
Dưới đây là bảng chiều cao cân nặng của bé trai từ 0–36 tháng theo chuẩn tăng trưởng do WHO công bố, giúp ba mẹ theo dõi và so sánh sự phát triển của con theo từng tháng tuổi:
Tháng tuổi | Bé trai | |||||
Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) | |||||
-2SD | TB | +2SD | -2SD | TB | +2SD | |
0 tháng | 2.5 | 3.3 | 4.4 | 46.1 | 49.9 | 53.7 |
1 tháng | 3.4 | 4.5 | 5.8 | 50.8 | 54.7 | 58.6 |
2 tháng | 4.3 | 5.6 | 7.1 | 54.4 | 58.4 | 62.4 |
3 tháng | 5.0 | 6.4 | 8.0 | 57.3 | 61.4 | 65.5 |
4 tháng | 5.6 | 7.0 | 8.7 | 59.7 | 63.9 | 68.0 |
5 tháng | 6.0 | 7.5 | 9.3 | 61.7 | 65.9 | 70.1 |
6 tháng | 6.4 | 7.9 | 9.8 | 63.3 | 67.6 | 71.9 |
7 tháng | 6.7 | 8.3 | 10.3 | 64.8 | 69.2 | 73.5 |
8 tháng | 6.9 | 8.6 | 10.7 | 66.2 | 70.6 | 75.0 |
9 tháng | 7.1 | 8.9 | 11.0 | 67.5 | 72.0 | 76.5 |
10 tháng | 7.4 | 9.2 | 11.4 | 68.7 | 73.3 | 77.9 |
11 tháng | 7.6 | 9.4 | 11.7 | 69.9 | 74.5 | 79.2 |
12 tháng | 7.7 | 9.6 | 12.0 | 71.0 | 75.7 | 80.5 |
13 tháng | 7.9 | 9.9 | 12.3 | 72.1 | 76.9 | 81.8 |
14 tháng | 8.1 | 10.2 | 12.6 | 73.1 | 78.0 | 83.0 |
15 tháng | 8.4 | 10.3 | 13.1 | 74.1 | 79.1 | 84.2 |
16 tháng | 8.4 | 10.5 | 13.1 | 75.0 | 80.2 | 85.4 |
17 tháng | 8.6 | 10.7 | 13.4 | 76.0 | 81.2 | 86.5 |
18 tháng | 8.8 | 10.9 | 13.7 | 76.9 | 82.3 | 87.7 |
19 tháng | 8.9 | 11.1 | 13.9 | 77.7 | 83.2 | 88.8 |
20 tháng | 9.2 | 11.3 | 14.2 | 78.6 | 84.2 | 89.9 |
21 tháng | 9.2 | 11.5 | 14.5 | 79.4 | 85.1 | 90.9 |
22 tháng | 9.4 | 11.8 | 14.8 | 80.2 | 86.0 | 91.9 |
23 tháng | 9.5 | 12.0 | 15.0 | 81.0 | 86.9 | 92.9 |
24 tháng | 9.7 | 12.2 | 15.3 | 81.7 | 87.8 | 93.9 |
25 tháng | 9.8 | 12.4 | 15.5 | 81.7 | 88.0 | 94.2 |
26 tháng | 10.0 | 12.5 | 15.8 | 82.5 | 88.8 | 95.2 |
27 tháng | 10.1 | 12.7 | 16.1 | 83.1 | 89.6 | 96.1 |
28 tháng | 10.2 | 12.9 | 16.3 | 83.8 | 90.4 | 97.0 |
29 tháng | 10.4 | 13.1 | 16.6 | 84.5 | 91.2 | 97.9 |
30 tháng | 10.5 | 13.3 | 16.9 | 85.1 | 91.9 | 98.7 |
31 tháng | 10.7 | 13.5 | 17.1 | 85.7 | 92.7 | 99.6 |
32 tháng | 10.8 | 13.7 | 17.4 | 86.4 | 93.4 | 100.4 |
33 tháng | 10.9 | 13.8 | 17.6 | 86.9 | 94.1 | 101.2 |
34 tháng | 11.0 | 14.0 | 17.8 | 87.5 | 94.8 | 102.0 |
35 tháng | 11.2 | 14.2 | 18.1 | 88.1 | 95.4 | 102.7 |
36 tháng | 11.3 | 14.3 | 18.3 | 88.7 | 96.1 | 103.5 |
1.2. Bảng chiều cao cân nặng bé trai từ 4-18 tuổi
Dưới đây là bảng chiều cao cân nặng chuẩn cho bé trai từ 4-18 tuổi giúp ba mẹ đánh giá sự phát triển của con ở các giai đoạn lớn hơn:
Tuổi | Bé trai | |||||
Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) | |||||
-2SD | TB | +2SD | -2SD | TB | +2SD | |
4 tuổi | 12.7 | 16.3 | 21.2 | 94.9 | 103.3 | 111.7 |
5 tuổi | 14.1 | 18.3 | 24.2 | 102.0 | 110.0 | 119.2 |
6 tuổi | 15.9 | 20.5 | 27.1 | 108.1 | 116.0 | 125.8 |
7 tuổi | 17.7 | 22.9 | 30.7 | 111.8 | 121.7 | 131.7 |
8 tuổi | 19.5 | 25.4 | 34.1 | 116.1 | 127.8 | 138.6 |
9 tuổi | 21.3 | 28.1 | 40.2 | 120.4 | 132.6 | 144.6 |
10 tuổi | 22.8 | 31.3 | 44.5 | 124.6 | 137.4 | 150.1 |
11 tuổi | 24.1 | 35.5 | 52.1 | 129.7 | 143.1 | 156.6 |
12 tuổi | 26.8 | 39.8 | 59.9 | 134.9 | 149.1 | 163.3 |
13 tuổi | 30.4 | 45.0 | 67.2 | 141.2 | 156.0 | 170.9 |
14 tuổi | 34.9 | 50.8 | 74.6 | 147.8 | 163.2 | 178.6 |
15 tuổi | 39.9 | 56.7 | 81.6 | 153.4 | 169.0 | 184.6 |
16 tuổi | 44.7 | 62.1 | 87.9 | 157.4 | 172.9 | 188.4 |
17 tuổi | 48.6 | 66.3 | 93.2 | 159.9 | 175.2 | 190.4 |
18 tuổi | 50.9 | 68.9 | 97.0 | 161.2 | 176.1 | 191.1 |
1.3. Lưu ý khi ba mẹ đọc bảng chiều cao cân nặng bé trai
Khi sử dụng bảng, cần đối chiếu tuổi của bé với chỉ số chiều cao và cân nặng tương ứng:
- Nếu cân nặng của bé nhỏ hơn mức -2 SD: Bé suy dinh dưỡng.
- Nếu cân nặng của bé lớn hơn mức +2 SD: Bé có nguy cơ béo phì.
- Nếu chiều cao của bé ở dưới mức -2 SD: Bé bị suy dinh dưỡng thấp còi.
- Nếu chiều cao của bé trên mức +2 SD: Bé có chiều cao rất tốt.
>> Xem thêm:
- Sữa tăng chiều cao cho trẻ giàu Canxi, Vitamin D3 và Phốt pho
- Bật mí sữa tăng chiều cao cho bé được nhiều ba mẹ tin dùng
2. Hướng dẫn cách mẹ đo chiều cao cân nặng bé trai chính xác
Để so sánh với bảng chuẩn, mẹ cần đo chiều cao và cân nặng của bé trai đúng cách. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp mẹ thực hiện các bước đo một cách chính xác nhất.
2.1. Đo chiều cao đối với bé trai dưới 2 tuổi
Bước 1: Đặt thước đo chiều dài nằm trên mặt phẳng ngang, chắc chắn và không bị nghiêng.
Bước 2: Cởi bỏ giày dép, mũ, quần áo dày hoặc các vật dụng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác khi đo.
Bước 3: Đặt bé nằm thẳng trên ván đo, đảm bảo:
- Đầu, lưng và chân nằm trên cùng một mặt phẳng.
- Mắt bé nhìn thẳng lên trên, vuông góc với mặt phẳng nằm ngang.

Bước 4: Người trợ giúp đứng phía đầu trẻ, dùng hai tay áp nhẹ vào hai bên tai để giữ đầu bé nhìn thẳng, sao cho đỉnh đầu chạm vào phần cố định của thước đo.
Bước 5: Người đo chính đứng ở phía chân trẻ:
- Một tay giữ gối hoặc cổ chân để đảm bảo chân bé duỗi thẳng.
- Tay còn lại đẩy thanh trượt của thước đo áp sát bàn chân trẻ.
Bước 6: Đảm bảo bàn chân bé vuông góc với mặt ván và chạm sát vào thanh trượt.
Bước 7: Đọc và ghi kết quả chiều dài nằm chính xác đến 1 chữ số thập phân (ví dụ: 89,5 cm).
Bước 8: Nhẹ nhàng đỡ bé ngồi dậy sau khi đo xong.
2.2. Đo chiều cao đối với bé trai trên 2 tuổi
Với bé trai trên 2 tuổi, đo chiều cao có một số điểm khác so với giai đoạn sơ sinh và dưới 2 tuổi. Mẹ cần lưu ý những hướng dẫn dưới đây để đảm bảo kết quả đo được chính xác:
Bước 1: Đặt thước đo chiều cao trên mặt phẳng thẳng đứng, tựa chắc chắn vào tường. Đảm bảo thước vuông góc với mặt phẳng sàn và được cố định vững vàng.
Bước 2: Cởi bỏ giày dép, mũ nón, dây buộc tóc hoặc các vật dụng ảnh hưởng đến độ chính xác khi đo.
Bước 3: Hướng dẫn bé đứng đúng tư thế:
- Hai bàn chân tạo thành hình chữ V, gót chân chạm nhau, mũi chân hướng ra ngoài.
- Gót chân, bắp chân, mông, lưng và đầu áp sát vào mặt thước.
- Mắt nhìn thẳng về phía trước, song song với mặt đất.
- Hai tay thả lỏng, buông xuôi hai bên thân mình.
Bước 4: Người trợ giúp hỗ trợ giữ tư thế cho trẻ: Tay trái giữ gối, tay phải giữ cổ chân để đảm bảo gót chân và bắp chân áp sát vào đế thước.
Bước 5: Người đo chính thực hiện đo:
- Tay trái giữ nhẹ cằm để giúp bé giữ đầu thẳng và áp sát vào thước.
- Tay phải kéo thanh đo hạ xuống, áp sát vào đỉnh đầu trẻ.
Bước 6: Đọc kết quả chiều cao tại vị trí mép dưới của thanh đo, ghi lại kết quả chính xác đến 1 chữ số thập phân (ví dụ: 112,3 cm).
Bước 7: Nhẹ nhàng đỡ bé bước ra khỏi thước sau khi đo xong.
Các lưu ý khi đo chiều cao đứng cho bé trai:
- Thân người bé ép sát vào thước đo tạo thành 5 điểm chạm vào thước ở: đầu, vai, mông, bắp chân và gót chân.
- Mắt bé nhìn thẳng, đuôi mắt và rốn tai tạo thành một đường thẳng nằm ngang song song với mặt đất.

2.3. Hướng dẫn mẹ đo cân nặng cho bé trai
Bố mẹ có thể dùng dụng cụ đo cân nặng là một trong các loại cân như cân treo, cân lòng máng, cân điện tử,… đảm bảo độ nhạy và chính xác. Để đo cân nặng cho bé trai, bố mẹ thực hiện như sau:
- Bước 1: Để bé mặc ít quần áo, không mang giày, dép, mũ và các vật nặng trên người.
- Bước 2: Chỉnh cân về vị trí thăng bằng, cho một vật đã biết trọng lượng lên cân để kiểm tra mức độ chính xác.
- Bước 3: Đo cân nặng cho con bằng cân bàn thì nên để con đứng hoặc nằm giữa bàn cân, mắt nhìn thẳng và không cử động.
- Bước 4: Đọc kết quả khi cân thăng bằng và ghi kết quả cân nặng theo kg với 1 số thập phân.
Lưu ý: Ba mẹ nên cân cho bé vào buổi sáng, khi vừa mới ngủ dậy, sau khi đi tiểu đại tiện hoặc khi chưa ăn gì.
>> Xem thêm:
- Sữa tăng chiều cao cho bé 5 tuổi giàu Canxi, Vitamin K2, D3
- Hướng dẫn mẹ bổ sung Canxi cho trẻ cao lớn vượt trội
3. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao cân nặng bé trai
Ba mẹ hiểu rõ các yếu tố tác động đến tăng trưởng sẽ giúp chăm sóc bé đúng đắn và lựa chọn dinh dưỡng phù hợp cho sự phát triển toàn diện. Dưới đây là những yếu tố đóng vai trò quyết định:
3.1. Yếu tố di truyền
Ngay từ khi sinh ra, bé đã thừa hưởng đặc điểm di truyền từ bố mẹ như nhóm máu, tỷ lệ mỡ cơ thể, tốc độ trao đổi chất, cấu trúc cơ xương… Những yếu tố này góp phần định hình chiều cao và vóc dáng sau này. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy gen chỉ quyết định khoảng 23% chiều cao của trẻ, phần còn lại hoàn toàn có thể được cải thiện qua chế độ chăm sóc, dinh dưỡng và vận động khoa học.

3.2. Giấc ngủ và hormone tăng trưởng
Giấc ngủ đóng vai trò quyết định trong việc phát triển chiều cao của trẻ. Khoảng 70-80% hormone tăng trưởng (GH – Growth Hormone) được tiết ra khi bé ngủ sâu, đặc biệt vào giai đoạn 23h-1h sáng. Bé thiếu ngủ hoặc ngủ không đủ giấc sẽ có nồng độ GH giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo xương và tăng chiều cao. Bé từ 3-5 tuổi nên ngủ 10-13 giờ/ngày, bé 6-13 tuổi nên ngủ 9-11 giờ/ngày để đảm bảo cơ thể tiết đủ hormone tăng trưởng.
3.3. Sức khỏe của mẹ trong thai kỳ và thời gian cho con bú
Tình trạng dinh dưỡng và tinh thần của mẹ trong giai đoạn mang thai và cho con bú ảnh hưởng lớn đến thể chất của bé. Khi mẹ thường xuyên căng thẳng, thiếu ngủ, hoặc thiếu hụt vi chất như Canxi, DHA, Axit folic, Sắt, thai nhi và bé sơ sinh có nguy cơ phát triển chậm cả về thể lực lẫn trí não.
Do đó, cần đảm bảo mẹ có chế độ dinh dưỡng đầy đủ trong thai kỳ và cho con bú, kết hợp bổ sung dinh dưỡng khoa học cho bé từ sau 1 tuổi là giải pháp then chốt giúp bé phát triển toàn diện về thể chất và trí não.
3.4. Bệnh lý mãn tính và thể trạng đặc biệt
Bé có tiền sử mắc các bệnh lý nghiêm trọng như tim bẩm sinh, rối loạn chuyển hóa, thiếu máu mạn tính… thường có nguy cơ thấp bé, gầy yếu hơn bạn cùng trang lứa. Bệnh lý kéo dài làm hao hụt năng lượng, giảm hấp thu dưỡng chất và ảnh hưởng đến quá trình tạo xương. Vì vậy, với nhóm bé này, nguồn dinh dưỡng bổ sung từ thực phẩm đặc biệt như sữa dinh dưỡng chứa Canxi, Vitamin D3, K2, DHA,… là giải pháp thiết thực để cải thiện nền tảng sức khỏe.
3.5. Dinh dưỡng và môi trường sống
Bên cạnh di truyền và sức khỏe nội tại, môi trường sống và chế độ dinh dưỡng hằng ngày cũng là một trong những yếu tố quan trọng để định hình chiều cao, cân nặng và sức đề kháng của trẻ.
Nếu bé không được cung cấp đủ năng lượng và vi chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D3, K2, DHA, Protein chất lượng cao,… quá trình phát triển hệ cơ xương, não bộ và miễn dịch sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Ngược lại, khi bé có nền tảng dinh dưỡng tốt, kèm theo môi trường sống lành mạnh, sạch sẽ và tinh thần ổn định, các chỉ số phát triển sẽ được cải thiện rõ rệt theo từng giai đoạn tuổi.
Chính vì vậy, nhiều chuyên gia khuyến khích phụ huynh bổ sung nguồn dinh dưỡng đầy đủ và cân đối từ các sản phẩm sữa công thức cho bé từ 1 tuổi trở lên. Những sản phẩm này không chỉ giúp hoàn thiện hệ vi chất, mà còn đóng vai trò hỗ trợ quá trình tăng trưởng toàn diện từ chiều cao, cân nặng đến trí tuệ và sức đề kháng.
4. Bé trai tăng chiều cao, tăng cân cùng sữa Nutricare Smarta Grow
Trong giai đoạn phát triển từ 1 đến 10 tuổi, việc theo dõi sát sao chiều cao và cân nặng của bé trai theo tiêu chuẩn WHO là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, bên cạnh yếu tố di truyền, thì dinh dưỡng hợp lý, vận động khoa học và môi trường sống tích cực mới là những yếu tố then chốt giúp bé phát triển toàn diện. Nutricare Smarta Grow là sữa công thức bổ sung dinh dưỡng giúp bé cao lớn, tăng cân khỏe mạnh, thông minh và phát triển toàn diện mà nhiều phụ huynh tin dùng. Sữa nổi bật với những ưu điểm sau:
4.1. Tăng chiều cao, tăng cân tối ưu cho bé trai
Được nghiên cứu và phát triển bởi Viện Dinh dưỡng Y học Nutricare Hoa Kỳ, Nutricare Smarta Grow ứng dụng công thức dinh dưỡng hiện đại với bộ ba dưỡng chất cốt lõi: Canxi – D3 – K2 giúp tối ưu hóa quá trình phát triển chiều cao và xây dựng hệ xương chắc khỏe cho trẻ:
- Canxi hàm lượng cao đạt chuẩn FDA Hoa Kỳ
Với 1.100 mg Canxi trong 100 g sản phẩm, Nutricare Smarta Grow đáp ứng 100% nhu cầu Canxi khuyến nghị của FDA cho bé. Bé chỉ cần sử dụng 2 ly Sữa bột pha chuẩn hoặc 3 hộp Sữa pha sẵn 180 ml mỗi ngày để bổ sung đủ lượng Canxi cần thiết, tạo nền tảng vững chắc cho hệ xương phát triển tối ưu trong giai đoạn vàng tăng trưởng chiều cao.
- Vitamin D3 – Chìa khóa kích hoạt hấp thu Canxi
Vitamin D3 trong Nutricare Smarta Grow đóng vai trò then chốt trong việc tăng cường hấp thu Canxi qua niêm mạc ruột non. Nhờ D3, Canxi từ thực phẩm được chuyển hóa hiệu quả vào máu thay vì bị đào thải, tăng sinh khả dụng sinh học và sẵn sàng cho quá trình khoáng hóa xương.
- K2 – Định hướng Canxi đến đúng nơi
Vitamin K2 kích hoạt Protein osteocalcin – “cầu nối” giúp Canxi từ máu gắn kết vào ma trận xương, thúc đẩy quá trình khoáng hóa và phát triển chiều dài xương. Đặc biệt, K2 còn kích hoạt MGP (Matrix GLA Protein) ngăn chặn Canxi lắng đọng trên thành mạch máu, đảm bảo Canxi chỉ tích lũy tại xương – nơi thực sự cần thiết.

Bộ ba dưỡng chất hoạt động theo cơ chế liên hoàn: Canxi cung cấp nguyên liệu – D3 tăng hấp thu tại ruột – K2 vận chuyển vào xương. Đây không chỉ là việc bổ sung Canxi đơn thuần, mà là giải pháp dinh dưỡng toàn diện đảm bảo Canxi được hấp thu, vận chuyển và sử dụng hiệu quả, giúp bé tăng chiều cao vượt trội và xây dựng hệ xương chắc khỏe bền vững.
Chỉ với 3 hộp 180ml Sữa dinh dưỡng pha sẵn hoặc 2 ly Sữa bột pha chuẩn Nutricare Smarta Grow đã đáp ứng đủ nhu cầu Canxi theo chuẩn FDA Hoa Kỳ, đảm bảo chất lượng và hiệu quả vượt trội trong việc hỗ trợ phát triển chiều cao.
4.2. Bé thông minh sáng trí
Không chỉ hỗ trợ phát triển thể chất, Nutricare Smarta Grow còn giúp bé phát triển trí não vượt trội nhờ bổ sung DHA, Choline, Axit folic là các dưỡng chất quan trọng cho quá trình ghi nhớ, học hỏi và hoàn thiện hệ thần kinh. Đồng thời, Vitamin A và Taurine hỗ trợ thị giác, bảo vệ võng mạc, giúp bé tăng khả năng quan sát, tập trung và tiếp thu tốt hơn mỗi ngày.
4.3. Bé tiêu hóa khỏe mạnh
Một hệ tiêu hóa khỏe là nền tảng để bé hấp thu tốt các dưỡng chất. Nutricare Smarta Grow bổ sung Chất xơ hòa tan, giúp cải thiện chức năng ruột và giảm nguy cơ táo bón. Đồng thời, sản phẩm cung cấp Kẽm, Selen và hệ Vitamin A, C, E giúp tăng sức đề kháng, bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh, để bé ăn ngon và phát triển đều đặn.
4.4. Tiện lợi
Nutricare Smarta Grow được thiết kế với hai dạng sản phẩm, mang đến cho mẹ sự linh hoạt trong lựa chọn:
- Sữa bột pha chuẩn dành cho bé từ 1–10 tuổi, dễ dàng pha chế tại nhà.
- Sữa bột pha sẵn hộp 110 ml và 180 ml tiện lợi, chỉ cần lắc đều là có thể sử dụng – phù hợp cho bé mang theo đến lớp, đi chơi hay đi du lịch.
4.5. Hướng dẫn sử dụng
Đối với Sữa bột Smarta Grow:
- Bé 1–3 tuổi: 2 ly/ngày
- Bé 3–10 tuổi: 2–3 ly/ngày
- Pha 4 muỗng gạt (40 g) với 180 ml nước ấm (~45–50°C) để được 210 ml sữa.
- Sử dụng trong vòng 1 giờ sau khi pha.
- Lon đã mở nên dùng hết trong 3 tuần.
Đối với Sữa bột pha sẵn:
- Hộp 110 ml: 3–4 hộp/ngày
- Hộp 180 ml: 2–3 hộp/ngày
- Lắc đều trước khi uống, ngon hơn khi uống lạnh.
- Sản phẩm dành cho bé từ 1 tuổi trở lên, dùng trực tiếp 1 lần không cần pha chế.
(*) Trên nhóm trẻ bổ sung sản phẩm Sữa dinh dưỡng pha sẵn Nutricare Smarta Grow so với nhóm chứng.
Bài viết liên quan:
- Uống Canxi có tăng chiều cao không? Khi nào nên bổ sung?
- Cách kiểm tra trẻ thiếu Canxi để bổ sung kịp thời mà mẹ nên biết
Theo dõi chiều cao cân nặng bé trai không chỉ giúp ba mẹ yên tâm về sự phát triển của con mà còn kịp thời bù đắp những thiếu hụt dinh dưỡng. Đồng hành cùng quá trình đó, sữa Nutricare Smarta Grow với nguồn canxi dồi dào, vitamin D3, K2, protein và Lysin sẽ hỗ trợ bé cao lớn, tăng cân đều đặn và tự tin chinh phục tầm vóc mơ ước. Ba mẹ hãy lựa chọn Nutricare Smarta Grow ngay hôm nay để trao cho con nền tảng vững chắc cho tương lai!
Truy xuất rõ ràng – chọn sữa chính hãng Nutricare, quét mã QR nằm ở dưới đáy lon, dễ dàng truy xuất nguồn gốc của sản phẩm và truy cập website chính hãng.













