Bảng chiều cao cân nặng của bé từ 0-18 tuổi theo tiêu chuẩn WHO
Theo dõi sự phát triển thể chất là bước quan trọng giúp cha mẹ đồng hành cùng con trong từng giai đoạn lớn khôn. Dựa vào bảng chiều cao cân nặng của bé, phụ huynh có thể đánh giá mức tăng trưởng, nhận biết sớm dấu hiệu lệch chuẩn và chủ động điều chỉnh chế […]
Theo dõi sự phát triển thể chất là bước quan trọng giúp cha mẹ đồng hành cùng con trong từng giai đoạn lớn khôn. Dựa vào bảng chiều cao cân nặng của bé, phụ huynh có thể đánh giá mức tăng trưởng, nhận biết sớm dấu hiệu lệch chuẩn và chủ động điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt khoa học. Trong bài viết này, Nutricare mang đến nguồn thông tin hữu ích giúp cha mẹ chăm sóc con đúng cách.
1. Bảng chiều cao cân nặng của bé gái từ 0-18 tuổi
Chiều cao và cân nặng của bé gái thay đổi rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển. Việc phân chia theo độ tuổi giúp cha mẹ dễ theo dõi các mốc tăng trưởng quan trọng và so sánh với tiêu chuẩn khuyến nghị.
1.1. Bảng chiều cao cân nặng của bé gái từ 0-11 tháng tuổi
Giai đoạn 0–11 tháng tuổi là thời kỳ phát triển nhanh nhất của trẻ. Bảng số liệu dưới đây giúp cha mẹ theo dõi cân nặng em bé, chiều cao cân nặng của bé, từ đó so sánh với bảng cân nặng cho bé sơ sinh và cân nặng chuẩn của bé gái theo độ tuổi.
Tuổi | Cân nặng | Chiều cao |
0 tháng tuổi | 7.3 lb (3.31 kg) | 19.4″ (49.2 cm) |
1 tháng tuổi | 9.6 lb (4.35 kg) | 21.2″ (53.8 cm) |
2 tháng tuổi | 11.7 lb (5.3 kg) | 22.1″ (56.1 cm) |
3 tháng tuổi | 13.3 lb (6.03 kg) | 23.6″ (59.9 cm) |
4 tháng tuổi | 14.6 lb (6.62 kg) | 24.5″ (62.2 cm) |
5 tháng tuổi | 15.8 lb (7.17 kg) | 25.3″ (64.2 cm) |
6 tháng tuổi | 16.6 lb (7.53 kg) | 25.9″ (64.1 cm) |
7 tháng tuổi | 17.4 lb (7.9 kg) | 26.5″ (67.3 cm) |
8 tháng tuổi | 18.1 lb (8.21 kg) | 27.1″ (68.8 cm) |
9 tháng tuổi | 18.8 lb (8.53 kg) | 27.6″ (70.1 cm) |
10 tháng tuổi | 19.4 lb (8.8 kg) | 28.2″ (71.6 cm) |
11 tháng tuổi | 19.9 lb (9.03 kg) | 28.7″ (72.8 cm) |
>> Xem thêm:
- Bật mí sữa tăng chiều cao cho bé được nhiều ba mẹ tin dùng
- Sữa tăng chiều cao cho trẻ giàu Canxi, Vitamin D3 và Phốt pho
1.2. Bảng chiều cao cân nặng chuẩn của bé gái từ 12-23 tháng tuổi
Trong giai đoạn 12–23 tháng tuổi, bé gái tăng trưởng chậm hơn so với năm đầu nhưng vẫn phát triển ổn định. Việc tham khảo bảng cân nặng chiều cao bé gái giúp đánh giá cân nặng chuẩn bé gái và chiều cao cân nặng chuẩn của bé theo từng tháng. Dưới đây là bảng cân nặng bé gái và chiều cao bé gái theo các nhà khoa học nghiên cứu:
Tuổi | Cân nặng | Chiều cao |
12 tháng tuổi | 20.4 lb (9.25 kg) | 29.2″ (74.1 cm) |
13 tháng tuổi | 21.0 lb (9.53 kg) | 29.2″ (74.1 cm) |
14 tháng tuổi | 21.5 lb (9.75 kg) | 30.1″ (76.4 cm) |
15 tháng tuổi | 22.0 lb (9.98 kg) | 30.6″ (77.7 cm) |
16 tháng tuổi | 22.5 lb (10.2 kg) | 30.9″ (78.4 cm) |
17 tháng tuổi | 23.0 lb (10.43 kg) | 31.4″ (79.7 cm) |
18 tháng tuổi | 23.4 lb (10.61 kg) | 31.8″ (80.7 cm) |
19 tháng tuổi | 23.9 lb (10.84 kg) | 32.2″ (81.7 cm) |
20 tháng tuổi | 24.4 lb (11.07 kg) | 32.6″ (82.8 cm) |
21 tháng tuổi | 24.9 lb (11.3 kg) | 32.9″ (83.5 cm) |
22 tháng tuổi | 25.4 lb (11.52 kg) | 33.4″ (84.8 cm) |
23 tháng tuổi | 25.9 lb (11.75 kg) | 33.5″ (85.1 cm) |
1.3. Bảng chiều cao cân nặng của bé gái từ 2-12 tuổi
Từ 2–12 tuổi, chiều cao và cân nặng của bé gái phát triển đều theo từng năm. Bảng cân nặng chuẩn bé gái và chiều cao bé gái, giúp phụ huynh dễ dàng theo dõi chiều cao cân nặng của bé gái và đánh giá sự phát triển toàn diện.
Tuổi | Cân nặng | Chiều cao |
2 tuổi | 26.5 lb (12.02 kg) | 33.7″ (85.5 cm) |
3 tuổi | 31.5 lb (14.29 kg) | 37.0″ (94 cm) |
4 tuổi | 34.0 lb (15.42 kg) | 39.5″ (100.3 cm) |
5 tuổi | 39.5 lb (17.92 kg) | 42.5″ (107.9 cm) |
6 tuổi | 44.0 lb (19.96 kg) | 45.5″ (115.5 cm) |
7 tuổi | 49.5 lb (22.45 kg) | 47.7″ (121.1 cm) |
8 tuổi | 57.0 lb (25.85 kg) | 50.5″ (128.2 cm) |
9 tuổi | 62.0 lb (28.12 kg) | 52.5″ (133.3 cm) |
10 tuổi | 70.5 lb (31.98 kg) | 54.5″ (138.4 cm) |
11 tuổi | 81.5 lb (36.97 kg) | 56.7″ (144 cm) |
12 tuổi | 91.5 lb (41.5 kg) | 59.0″ (149.8 cm) |
1.4. Chiều cao cân nặng chuẩn bé gái từ 13-18 tuổi
Giai đoạn 13–18 tuổi là thời kỳ dậy thì với nhiều thay đổi rõ rệt về thể chất. Tham khảo bảng chiều cao cân nặng bé gái và chiều cao chuẩn bé gái giúp cha mẹ xác định bé có đạt tiêu chuẩn chiều cao cân nặng của bé hay không.
Tuổi | Cân nặng | Chiều cao |
13 tuổi | 101.0 lb (45.81 kg) | 61.7″ (156.7 cm) |
14 tuổi | 105.0 lb (47.63 kg) | 62.5″ (158.7 cm) |
15 tuổi | 115.0 lb (52.16 kg) | 62.9″ (159.7 cm) |
16 tuổi | 118.0 lb (53.52 kg) | 64.0″ (162.5 cm) |
17 tuổi | 120.0 lb (54.43 kg) | 64.0″ (162.5 cm) |
18 tuổi | 125.0 lb (56.7 kg) | 64.2″ (163 cm) |
2. Bảng chiều cao cân nặng của bé trai từ 0-18 tuổi
Trong suốt giai đoạn từ 0–18 tuổi, bé trai có sự thay đổi rõ rệt về chiều cao và cân nặng theo từng mốc phát triển. Việc theo dõi chi tiết theo từng độ tuổi giúp cha mẹ đánh giá tiêu chuẩn cân nặng bé trai và kịp thời điều chỉnh chế độ chăm sóc phù hợp.
2.1. Bảng chiều cao cân nặng bé trai từ 0 đến 11 tháng tuổi
Giai đoạn 0–11 tháng tuổi, bé trai phát triển nhanh về cả thể chất và cân nặng. Bảng dưới đây cung cấp bảng cân nặng tiêu chuẩn bé trai, giúp theo dõi cân nặng em bé, chiều cao bé trai và so sánh với bảng cân nặng bé trai chuẩn của bé sơ. Dựa vào bảng cân nặng của bé và chiều cao của bé sẽ biết được giai đoạn phát triển nhất theo các nhà khoa học:
Tuổi | Cân nặng | Chiều cao |
0 tháng tuổi | 7.4 lb (3.3 kg) | 19.6″ (49.8 cm) |
1 tháng tuổi | 9.8 lb (4.4 kg) | 21.6″ (54.8 cm) |
2 tháng tuổi | 12.3 lb (5.58 kg) | 23.0″ (58.4 cm) |
3 tháng tuổi | 14.1 lb (6.4 kg) | 24.2″ (61.4 cm) |
4 tháng tuổi | 15.4 lb (7 kg) | 25.2″ (64 cm) |
5 tháng tuổi | 16.6 lb (7.53 kg) | 26.0″ (66 cm) |
6 tháng tuổi | 17.5 lb (7.94 kg) | 26.6″ (67.5 cm) |
7 tháng tuổi | 18.3 lb (8.3 kg) | 27.2″ (69 cm) |
8 tháng tuổi | 19.0 lb (8.62 kg) | 27.8″ (70.6 cm) |
9 tháng tuổi | 19.6 lb (8.9 kg) | 28.3″ (71.8 cm) |
10 tháng tuổi | 20.1 lb (9.12 kg) | 28.8″ (73.1 cm) |
11 tháng tuổi | 20.8 lb (9.43 kg) | 29.3″ (74.4 cm) |
2.2. Bảng chiều cao cân nặng chuẩn bé trai 12-23 tháng tuổi
Từ 12–23 tháng tuổi, bé trai bắt đầu vận động nhiều hơn nên tốc độ tăng trưởng có sự điều chỉnh. Tham khảo bảng cân nặng chuẩn bé trai giúp đánh giá cân nặng chuẩn bé trai, chiều cao cân nặng của bé trai và mức phát triển phù hợp theo từng tháng tuổi. Dưới đây là bảng thể hiện được chuẩn chiều cao cân nặng bé trai đang độ tuổi phát triển:
Tuổi | Cân nặng | Chiều cao |
12 tháng tuổi | 21.3 lb (9.66 kg) | 29.8″ (75.7 cm) |
13 tháng tuổi | 21.8 lb (9.89 kg) | 30.3″ (76.9 cm) |
14 tháng tuổi | 22.3 lb (10.12 kg) | 30.7″ (77.9 cm) |
15 tháng tuổi | 22.7 lb (10.3 kg) | 31.2″ (79.2 cm) |
16 tháng tuổi | 23.2 lb (10.52 kg) | 31.6″ (80.2 cm) |
17 tháng tuổi | 23.7 lb (10.75 kg) | 32.0″ (81.2 cm) |
18 tháng tuổi | 24.1 lb (10.93 kg) | 32.4″ (82.2 cm) |
19 tháng tuổi | 24.6 lb (11.16 kg) | 32.8″ (83.3 cm) |
20 tháng tuổi | 25.0 lb (11.34 kg) | 33.1″ (84 cm) |
21 tháng tuổi | 25.5 lb (11.57 kg) | 33.5″ (85 cm) |
22 tháng tuổi | 25.9 lb (11.75 kg) | 33.9″ (86.1 cm) |
23 tháng tuổi | 26.3 lb (11.93 kg) | 34.2″ (86.8 cm) |
2.3. Chiều cao cân nặng chuẩn bé trai từ 2-12 tuổi
Giai đoạn 2–12 tuổi là thời kỳ phát triển ổn định và lâu dài của bé trai. Số liệu dưới đây cung cấp bảng cân nặng chiều cao bé trai, hỗ trợ theo dõi cân nặng chiều cao bé trai và đối chiếu với tiêu chuẩn chiều cao cân nặng của bé theo từng năm.
Tuổi | Cân nặng | Chiều cao |
2 tuổi | 27.5 lb (12.47 kg) | 34.2″ (86.8 cm) |
3 tuổi | 31.0 lb (14.06 kg) | 37.5″ (95.2 cm) |
4 tuổi | 36.0 lb (16.33 kg) | 40.3″ (102.3 cm) |
5 tuổi | 40.5 lb (18.37 kg) | 43.0″ (109.2 cm) |
6 tuổi | 45.5 lb (20.64 kg) | 45.5″ (115.5 cm) |
7 tuổi | 50.5 lb (22.9 kg) | 48.0″ (121.9 cm) |
8 tuổi | 56.5 lb (25.63 kg) | 50.4″ (128 cm) |
9 tuổi | 63.0 lb (28.58 kg) | 52.5″ (133.3 cm) |
10 tuổi | 70.5 lb (32 kg) | 54.5″ (138.4 cm) |
11 tuổi | 78.5 lb (35.6 kg) | 56.5″ (143.5 cm) |
12 tuổi | 88.0 lb (39.92 kg) | 58.7″ (149.1 cm) |
2.4. Bảng cân nặng chuẩn bị cho bé trai từ 13-18 tuổi
Trong giai đoạn 13–18 tuổi, bé trai bước vào tuổi dậy thì với sự tăng trưởng mạnh về chiều cao và cân nặng. Việc tham khảo bảng cân nặng tiêu chuẩn của bé trai và chiều cao chuẩn bé trai giúp đánh giá mức đạt chiều cao chuẩn của bé trai.
Tuổi | Cân nặng | Chiều cao |
13 tuổi | 100.0 lb (45.36 kg) | 61.5″ (156.2 cm) |
14 tuổi | 112.0 lb (50.8 kg) | 64.5″ (163.8 cm) |
15 tuổi | 123.5 lb (56.02 kg) | 67.0″ (170.1 cm) |
16 tuổi | 134.0 lb (60.78 kg) | 68.3″ (173.4 cm) |
17 tuổi | 142.0 lb (64.41 kg) | 69.0″ (175.2 cm) |
18 tuổi | 147.5 lb (66.9 kg) | 69.2″ (175.7 cm) |
>> Xem thêm:
- Bảng chiều cao bé gái 12 tuổi chuẩn WHO và cách chăm sóc bé tăng chiều cao
- Dấu hiệu trẻ thiếu Vitamin D và cách ngăn ngừa tình trạng thiếu Vitamin D
- Sữa tăng chiều cao cho trẻ giàu Canxi, Vitamin D3 và Phốt pho
3. Chiều cao cân nặng trung bình của bé là bao nhiêu
Chiều cao và cân nặng trung bình là những chỉ số quan trọng phản ánh sự phát triển thể chất của trẻ. Dựa vào việc đối chiếu bảng cân nặng chuẩn của bé, cha mẹ đánh giá bé có đạt chiều cao tiêu chuẩn của bé và cân nặng chiều cao bé theo độ tuổi hay không.
- Trẻ sơ sinh: Ở giai đoạn này, chiều cao trung bình của bé thường khoảng 49,5 cm, cân nặng khoảng 3,175 kg. Các chỉ số này được xem là nền tảng ban đầu để theo dõi tăng trưởng trong bảng chiều cao của bé những tháng tiếp theo.
- Trẻ từ 12–24 tháng tuổi: Trong giai đoạn này, bé thường tăng khoảng 10–12 cm chiều cao và khoảng 2,27 kg cân nặng. Việc theo dõi bảng cân nặng chiều cao cho bé giúp đánh giá rõ sự chuyển biến từ giai đoạn tập đi sang phát triển vận động chủ động.
- Trẻ từ 2–5 tuổi: Từ 2 tuổi đến trước dậy thì, cân nặng của bé tăng trung bình gần 2 kg mỗi năm, trong khi chiều cao tăng đều theo từng mốc tuổi. Đây là giai đoạn quan trọng để so sánh với tiêu chuẩn cân nặng của bé nhằm phát hiện sớm nguy cơ chậm hoặc vượt chuẩn.
- Trẻ từ 5–8 tuổi: Ở độ tuổi này, bé thường tăng 5–8cm chiều cao và 2–3 kg cân nặng mỗi năm. Việc đối chiếu thường xuyên bảng cân nặng chiều cao của bé giúp cha mẹ theo dõi sự phát triển ổn định trước khi bước vào giai đoạn dậy thì.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao và cân nặng của bé
Chiều cao và cân nặng của trẻ không cố định mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố sinh học và môi trường. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cha mẹ theo dõi chiều cao của bé, cân nặng bé và đánh giá chính xác sự phát triển theo từng giai đoạn.
- Yếu tố di truyền: Thể trạng và vóc dáng của cha mẹ ảnh hưởng lớn đến tầm vóc của trẻ, quyết định phần nào chiều cao của bé trai và chiều cao của bé gái khi lớn lên.
- Dinh dưỡng hằng ngày: Chế độ ăn đầy đủ, cân đối vi chất giúp bé duy trì cân nặng chuẩn cho bé và hỗ trợ phát triển thể chất lâu dài.
- Sức khỏe thai kỳ của mẹ: Tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của mẹ trong thai kỳ ảnh hưởng trực tiếp đến cân nặng em bé khi sinh ra.
- Giấc ngủ và sinh hoạt: Ngủ đủ giấc, sinh hoạt điều độ giúp hormone tăng trưởng hoạt động hiệu quả, hỗ trợ tăng cân nặng chiều cao bé tự nhiên.
- Thời điểm sinh: Trẻ sinh non thường có chỉ số thấp hơn mức trung bình; trong khi đó, trẻ sinh đủ tháng thường đạt bảng cân nặng bé sơ sinh chuẩn hơn.
- Sự khác biệt giới tính: Ngay từ nhỏ, bé trai thường có xu hướng phát triển thể chất nhỉnh hơn bé gái về chiều cao và cân nặng.
- Nội tiết trong cơ thể: Rối loạn hormone tăng trưởng hoặc tuyến giáp có thể khiến trẻ chậm phát triển so với tiêu chuẩn cân nặng của bé.
- Nguồn sữa nuôi dưỡng: Hình thức nuôi dưỡng ảnh hưởng đến tốc độ tăng cân ban đầu, đặc biệt trong việc theo dõi cân nặng em bé theo tuần.
- Tình trạng sức khỏe tổng thể: Các bệnh lý kéo dài hoặc vấn đề tiêu hóa có thể làm giảm hấp thu dinh dưỡng, ảnh hưởng đến cân nặng tiêu chuẩn bé trai và quá trình phát triển.

5. Cách chăm sóc giúp bé phát triển toàn diện về chiều cao và cân nặng
Để trẻ phát triển khỏe mạnh và ổn định, cha mẹ cần kết hợp nhiều yếu tố từ dinh dưỡng, vận động đến thói quen sinh hoạt hằng ngày. Việc chăm sóc đúng cách sẽ giúp bé tiệm cận tiêu chuẩn chiều cao cân nặng của bé theo từng giai đoạn phát triển.
5.1. Xây dựng chế độ ăn uống khoa học
Một chế độ ăn khoa học đóng vai trò nền tảng trong quá trình tăng trưởng. Bữa ăn của bé nên đa dạng thực phẩm, cân đối giữa nhóm chất để hỗ trợ phát triển thể chất, từ đó cải thiện các chỉ số trong bảng chiều cao cho bé gái và bé trai.
- Ưu tiên rau xanh, trái cây tươi để bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết
- Kết hợp đạm chất lượng từ thịt nạc, cá, trứng và các loại đậu
- Bổ sung sữa và sản phẩm từ sữa phù hợp với độ tuổi
- Hình thành thói quen uống đủ nước mỗi ngày
- Giảm thiểu thực phẩm chế biến sẵn và đồ ngọt
5.2. Thêm bữa phụ hợp lý
Ngoài các bữa chính, bữa phụ giúp bé duy trì năng lượng cho hoạt động và học tập. Cha mẹ có thể sắp xếp bữa phụ nhẹ, dễ tiêu hóa vào các thời điểm phù hợp trong ngày để hỗ trợ tăng trưởng thể chất đều đặn.

5.3. Tăng cường vận động
Vận động thường xuyên giúp xương chắc khỏe, cải thiện sức bền và hỗ trợ phát triển vóc dáng. Khi duy trì thói quen vận động hợp lý, bé sẽ dễ đạt các mốc chiều cao cân nặng chuẩn của bé Việt Nam.
- Trẻ nhỏ nên vận động linh hoạt nhiều lần trong xe.
- Trẻ lớn cần duy trì ít nhất 60 phút hoạt động thể chất mỗi ngày.
- Ưu tiên các môn phù hợp như bơi lội, chạy bộ, đạp xe.
5.4. Ngủ đủ giấc và đúng giờ
Giấc ngủ sâu và đủ thời gian giúp cơ thể tiết hormone tăng trưởng hiệu quả. Việc ngủ đúng giờ, đủ giấc không chỉ hỗ trợ phát triển thể chất mà còn giúp kiểm soát cân nặng và tăng khả năng tập trung của bé.

5.5. Hạn chế ăn vặt không lành mạnh
Ăn vặt không kiểm soát dễ khiến bé dư năng lượng nhưng thiếu dưỡng chất. Thay vì bánh kẹo hoặc đồ chiên, cha mẹ nên ưu tiên các lựa chọn lành mạnh như trái cây, sữa chua hoặc thực phẩm giàu Omega-3.
5.6. Giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử
Sử dụng quá nhiều thiết bị điện tử ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của bé. Cha mẹ nên giới hạn thời gian màn hình tối đa 2 giờ mỗi ngày, và bé dưới 2 tuổi không nên tiếp xúc với thiết bị điện tử. Thay vào đó, hãy khuyến khích con tham gia các hoạt động vui chơi cùng gia đình.

5.7. Bổ sung sữa công thức
Khi nhu cầu dinh dưỡng tăng cao, đặc biệt sau 6 tháng tuổi, sữa công thức giúp bổ sung dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển toàn diện. Việc kết hợp linh hoạt giữa sữa mẹ và sữa công thức hỗ trợ bé tăng trưởng ổn định theo chuẩn cân nặng bé trai và bé gái.
Cha mẹ có thể kết hợp linh hoạt giữa sữa mẹ và sữa công thức tùy theo nhu cầu và thói quen của bé. Việc bổ sung sữa công thức không chỉ giúp bé nhận đủ dưỡng chất mà còn mang lại sự tiện lợi cho mẹ trong quá trình chăm sóc hàng ngày.
Mỗi trẻ đều có tốc độ phát triển riêng, tuy nhiên việc tham khảo bảng chiều cao cân nặng của bé giúp cha mẹ theo dõi sự thay đổi theo thời gian một cách chính xác. Khi kết hợp dữ liệu tăng trưởng với dinh dưỡng cân đối và vận động hợp lý, trẻ sẽ có điều kiện phát triển khỏe mạnh, ổn định. Nutricare luôn đồng hành cùng gia đình trên hành trình nuôi con khoa học.













