ĐƯỜNG HUYẾT CÂN BẰNG
TĂNG CƯỜNG SỨC KHỎE

TƯ VẤN TỪ CHUYÊN GIA

Tiếng Việt

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

STTThành phầnĐơn vịTrong 100g bộtTrong 1 ly pha chuẩn 220ml
1Năng lượng/Energykcal421211
2Đạm/Proteing20.010
3Lysin/Lysinemg1285643
4Leucin/Leucinemg1579790
5Isoleucin/Isoleucinemg905453
6Valin/Valinemg1013507
7Arginin/Argininemg1067534
8Histidin/Histidinemg468234
9Phenylalanin/Phenylalaninemg814407
10Tyrosin/Tyrosinemg588294
11Threonin/Threoninemg737368
12Methionin/Methioninemg309154
13Tryptophan/Tryptophanmg238119
14Cystin/Cystinemg223111
15Axit glutamic/Glutamic acidmg36161808
16Axit aspartic/Aspartic acidmg1786893
17Glycin/Glycinemg573287
18Alanin/Alaninemg692346
19Prolin/Prolinemg1274637
20Serin/Serinemg964482
21Chất béo/Lipid g17.48.7
22Omega 3 mg471236
23Omega 6 mg21601080
24Omega 9mg55002750
25Carbohydrate khác44.222.1
26Chất xơ hòa tan (FOS/Inulin)4.562.28
28Polyols8.004
29L-carnitin/L-carnitinemg13.86.92
30Taurin/Taurinemg29.714.9
31Cholin/Cholinemg41.921
32Lactium/Lactiummg22.011
34Vitamin AIU1720860
35Vitamin D3IU560280
36Vitamin EIU16.78.35
37Vitamin K1µg24.412.2
38Vitamin Cmg90.445.2
39Vitamin B1µg1023512
40Vitamin B2µg606303
41Niacinµg94984749
42Axit pantothenic/Pantothenic acidµg36701835
43Vitamin B6µg1416708
44Axit folic/Folic acidµg11758.6
45Vitamin B12µg6.103.05
46Biotinµg32.016
48Natri/Sodiummg265133
49Kali/Potassiummg291145
50Canxi/Calciummg523262
51Phốt pho/Phosphorusmg397199
52Magiê/Magnesiummg10250.8
53Sắt/Ironmg3.601.8
54Kẽm/Zincmg7.513.76
55Mangan/Manganeseµg858429
56Đồng/Copperµg306153
57I-ốt/Iodineµg42.521.2
58Selen/Seleniumµg17.58.75
59Crôm/Chromiumµg67.033.5
60Molypden/Molybdenumµg18.69.3

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

GỬI THÔNG TIN

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

STTThành phầnĐơn vịTrong 100g bộtTrong 1 ly pha chuẩn 220ml
1Năng lượng/Energykcal421211
2Đạm/Proteing20.010
3Lysin/Lysinemg1285643
4Leucin/Leucinemg1579790
5Isoleucin/Isoleucinemg905453
6Valin/Valinemg1013507
7Arginin/Argininemg1067534
8Histidin/Histidinemg468234
9Phenylalanin/Phenylalaninemg814407
10Tyrosin/Tyrosinemg588294
11Threonin/Threoninemg737368
12Methionin/Methioninemg309154
13Tryptophan/Tryptophanmg238119
14Cystin/Cystinemg223111
15Axit glutamic/Glutamic acidmg36161808
16Axit aspartic/Aspartic acidmg1786893
17Glycin/Glycinemg573287
18Alanin/Alaninemg692346
19Prolin/Prolinemg1274637
20Serin/Serinemg964482
21Chất béo/Lipid g17.48.7
22Omega 3 mg471236
23Omega 6 mg21601080
24Omega 9mg55002750
25Carbohydrate khác44.222.1
26Chất xơ hòa tan (FOS/Inulin)4.562.28
28Polyols8.004
29L-carnitin/L-carnitinemg13.86.92
30Taurin/Taurinemg29.714.9
31Cholin/Cholinemg41.921
32Lactium/Lactiummg22.011
34Vitamin AIU1720860
35Vitamin D3IU560280
36Vitamin EIU16.78.35
37Vitamin K1µg24.412.2
38Vitamin Cmg90.445.2
39Vitamin B1µg1023512
40Vitamin B2µg606303
41Niacinµg94984749
42Axit pantothenic/Pantothenic acidµg36701835
43Vitamin B6µg1416708
44Axit folic/Folic acidµg11758.6
45Vitamin B12µg6.103.05
46Biotinµg32.016
48Natri/Sodiummg265133
49Kali/Potassiummg291145
50Canxi/Calciummg523262
51Phốt pho/Phosphorusmg397199
52Magiê/Magnesiummg10250.8
53Sắt/Ironmg3.601.8
54Kẽm/Zincmg7.513.76
55Mangan/Manganeseµg858429
56Đồng/Copperµg306153
57I-ốt/Iodineµg42.521.2
58Selen/Seleniumµg17.58.75
59Crôm/Chromiumµg67.033.5
60Molypden/Molybdenumµg18.69.3

XEM THÊM VỀ GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG TẠI ĐÂY

GỬI THÔNG TIN

NUTRICARE - THƯƠNG HIỆU QUỐC GIA DINH DƯỠNG Y HỌC

Trụ sở chính : Số 8 Khu A-TT2 Him Lam, phường Vạn Phúc, quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Nhà máy I & II :Lô VII.2, Lô V.11 và Lô V.12, Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Xã Thanh Khương, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam

©2020 Allrights reserved nutricare.com.vn

Hotline: 1800 6011

Email: info@nutricare.com.vn

Website: http://nutricare.com.vn

ĐƯỜNG HUYẾT CÂN BẰNG 
TĂNG CƯỜNG SỨC KHỎE

TƯ VẤN TỪ CHUYÊN GIA

ĐƯỜNG HUYẾT CÂN BẰNG
TĂNG CƯỜNG SỨC KHỎE

TƯ VẤN TỪ CHUYÊN GIA