METACARE 3

900g
400g

METACARE 3

Lon 900g, 400g

Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ

Theo Viện dinh dưỡng quốc gia, sữa mẹ có nhiều kháng thể giúp trẻ chống lại các bệnh nhiễm khuẩn. Trẻ bú mẹ ít mắc các bệnh tiêu chảy, viêm phổi và một số bệnh khác so với trẻ không được bú mẹ.

  • Thông tin sản phẩm
  • Thông tin dinh dưỡng
  • hướng dẫn sử dụng
  • Hỏi đáp
Thành phần/Components Đơn vị/Unit Trong 100 g bột Trong 200 ml pha chuẩn
 Per 100 g of powder Per serving of 200 ml
Năng lượng/Energy kcal 445.8 178.3
Chất đạm*/Protein g 16.2 6.50
Chất béo/Fat g 17.0 6.80
MUFA mg 680 272
PUFA mg 185 74.0
DHA mg 30.0 12.0
Carbohydrate tổng/Total Carbohydrate g 57.0 22.8
Chất xơ hòa tan (FOS/Inulin) g 3.00 1.20
Prebiotics (FOS/Inulin)
Sữa non tương đương/Colostrum mg 100 40.0
IgG mg 20.0 8.00
Nucleotit/Nucleotides mg 23.0 9.20
Taurin/Taurine mg 35.0 14.0
Cholin/Choline mg 124.8 49.92
Vitamin/Vitamins
Vitamin A* µg 562 275
Vitamin D3 µg 11.6 4.64
Vitamin E* mg 7.10 2.80
Vitamin K1 µg 15.0 6.00
Vitamin K2 (MK7) µg 38.0 15.2
Vitamin C* mg 56.0 22.4
Vitamin B1* µg 500 200
Vitamin B2* µg 800 320
Vitamin B3*/Niacin mg 6.80 2.70
Vitamin B5*/Pantothenic acid µg 2000 800
Vitamin B6* µg 800 320
Axit folic/Folic acid µg 112.5 45.0
Vitamin B12 µg 0.80 0.32
Biotin µg 4.90 1.96
Khoáng chất/Minerals
Natri/Sodium mg 190 76.0
Kali/Potassium mg 600 240
Clo/Chloride mg 450 180
Canxi*/Calcium mg 820 336
Phốt pho*/Phosphorus mg 546 218
Tỷ lệ Canxi:Phốt pho 1.50 1.50
Magiê*/Magnesium mg 80.0 32.0
Sắt/Iron mg 6.70 2.70
I-ốt/Iodine µg 75.0 30.0
Kẽm*/Zinc mg 6.40 2.60
Đồng/Copper µg 112 44.8
Mangan/Manganese µg 450 180
Selen*/Selenium µg 20.6 8.20
Crôm/Chromium µg 4.10 1.60
Molypden/Molybdenum µg 6.00 2.40

Hàm lượng các chất dinh dưỡng không thấp hơn 80% giá trị ghi trên nhãn.

(*) Đáp ứng 100% khuyến nghị của FDA Hoa Kỳ

1. Rửa tay sạch với xà phòng và nước trước khi pha.

2. Đun các dụng cụ, cốc và nắp trong nước sôi (đun sôi trong 2 phút).

3. Đun sôi nước để pha trong khoảng 1 phút, để nước nguội (40°C) trước khi pha.

4. Cho từ từ 4 muỗng gạt METACARE 3 vào 180ml nước. Đậy kỹ nắp, khuấy/lắc đều cho đến khi tan hết. Thử độ nóng và cho bé dùng.

5. Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Lon khi đã mở phải được đậy kỹ và sử dụng hết trong vòng 3 tuần.

01 Canxi tảo biển đỏ tốt như thế nào?

canxi từ tảo biển đỏ là loại canxi hữu cơ, được hấp thụ tốt hơn các loại canxi vô cơ mà và không gây lắng cặn. Metacare bổ sung Canxi hữu cơ từ tảo đỏ cùng vitamin D3 giúp bé hấp thu tối đa canxi vào xương, bé phát triển chiều cao tối đa.

02 Uống Metacare bao lâu thì có kết quả?

Các chuyên gia khuyến cáo, mẹ nên cho bé dùng Metacare ít nhất 2 tháng để mang lại hiệu quả.

03 Làm gì khi bé bị táo bón?

Khi trẻ bị táo bón, các bậc phụ huynh có thể tham khảo một số động tác như xoa bụng trẻ từ phải sang trái theo chiều kim đồng hồ, mỗi ngày xoa từ 3 đến 4 lần vào khoảng cách giữa hai bữa ăn.

04 Biện pháp phòng ngừa trẻ bị táo bón

Luôn theo dõi việc đi vệ sinh của trẻ hàng ngày Khuyên trẻ không được nhịn đi ngoài Thực hiện cho trẻ chế độ giàu rau xanh, khuyến khích trẻ uống nhiều nước Tích cực cho trẻ tham gia các hoạt động thể chất ngoài trời, tránh để trẻ ngồi quá lâu.

05 Dưỡng chất HMO trong sữa Metacare có tác dụng gì?

HMO có vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ, đặc biệt là duy trì sự khỏe mạnh của hệ vi sinh đường ruột. 2’-FL HMO có vai trò đặc biệt giúp tăng cường hoạt động của hệ thống miễn dịch giảm tình trạng nhiễm trùng nói chung và nhiễm khuẩn đường hô hấp vốn là các bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ.