ƯU ĐIỂM NỔI TRỘI CỦA

ColosCare Adult

  • ColosCare Adult
    HẠN CHẾ SỰ XÂM NHẬP VI KHUẨN VI RÚT
  • ColosCare Adult
    KÍCH THÍCH HỆ THỐNG MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN
  • ColosCare Adult
    TĂNG CƯỜNG KHÁNG THỂ, YẾU TỐ PHÒNG VỆ
  • ColosCare Adult
    DINH DƯỠNG CÂN ĐỐI - DỄ HẤP THU

Thành phần dinh dưỡng

  • Thành phần
  • Đơn vị
  • Trong 100g bột
  • Trong 210ml pha chuẩn
  • Năng lượng
  • kcal
  • 447
  • 212
  • Đạm/Protein
  • g
  • 18.3
  • 8.7
  • Leucine
  • mg
  • 1030
  • 489
  • Iso Leucine
  • mg
  • 591
  • 281
  • Valine
  • mg
  • 643
  • 305
  • Arginine
  • mg
  • 700
  • 333
  • Methionine
  • mg
  • 134
  • 63.7
  • Chất béo/Fat
  • g
  • 15.9
  • 7.55
  • MUFA
  • mg
  • 1360
  • 646
  • PUFA
  • mg
  • 370
  • 176
  • Carbonhydrate tổng/Total Carbohydrate
  • g
  • 60.0
  • 28.5
  • Chất xơ hoà tan (Polydextrose)
  • g
  • 3.70
  • 1.76
  • Beta-Glucan 1,3/1,6
  • mg
  • 92.1
  • 43.7
  • Sữa non/Colostrum
  • mg
  • 7500
  • 3563
  • IgG
  • mg
  • 1212
  • 576
  • Lactoferrin
  • mg
  • 27.3
  • 12.9
  • Lợi khuẩn/probiotics
  • CFU
  • 6.37x10^8
  • 3.02x10^8
  • Vitamin A
  • IU
  • 1825
  • 867
  • Vitamin D3
  • IU
  • 475
  • 226
  • Vitamin E
  • IU
  • 16.6
  • 7.89
  • Vitamin K1
  • mcg
  • 27.1
  • 12.9
  • Vitamin C
  • mg
  • 101
  • 48
  • Vitamin B1
  • mcg
  • 1011
  • 480
  • Vitamin B2
  • mcg
  • 678
  • 322
  • Niacin
  • mcg
  • 12063
  • 5730
  • Axit Pantothenic/Panthothenic acid
  • mcg
  • 4316
  • 2050
  • Vitamin B6
  • mcg
  • 1477
  • 702
  • Axit Folic/Folic acid
  • mcg
  • 103.4
  • 49.1
  • Vitamin B12
  • mcg
  • 6.2
  • 2.95
  • Biotin
  • mcg
  • 26.5
  • 12.6
  • Natri/Sodium
  • mg
  • 246
  • 117
  • Kali/Potassium
  • mg
  • 214
  • 102
  • Canxi/Calcium
  • mg
  • 537
  • 255
  • Photpho/Phosphorus
  • mg
  • 410
  • 195
  • Magie/Magnesium
  • mg
  • 72
  • 34.2
  • Sắt/Iron
  • mg
  • 3.42
  • 1.63
  • Kẽm/Zinc
  • mg
  • 14.2
  • 6.7
  • Mangan/Manganese
  • mcg
  • 1048
  • 498
  • Đồng/Copper
  • mcg
  • 301
  • 143
  • I ốt/Iodine
  • mcg
  • 53.8
  • 25.6
  • Selen/Selenium
  • mcg
  • 18.3
  • 8.69
  • Crom/Chromium
  • mcg
  • 19.5
  • 9.26
  • Molypden/Molybdenum
  • mcg
  • 19.2
  • 9.12
  • ColosCare
  • Giá bán
  • 400g
  • 260.000 VNĐ
  • 800g
  • 510.000 VNĐ
Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa: Từ khóa:

BÀI VIẾT LIÊN QUAN